I bought a laptop sleeve to protect my laptop.
Dịch: Tôi đã mua một cái túi đựng laptop để bảo vệ laptop của mình.
This laptop sleeve is made of waterproof material.
Dịch: Cái túi đựng laptop này được làm từ vật liệu chống thấm nước.
vỏ laptop
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Danh sách sinh viên xuất sắc
Robert Prevost
tắc nghẽn tâm lý
không có lưng
tráng lệ, huy hoàng
trứng luộc không vỏ
buổi hòa nhạc từ thiện
khoe dáng