I bought a laptop sleeve to protect my laptop.
Dịch: Tôi đã mua một cái túi đựng laptop để bảo vệ laptop của mình.
This laptop sleeve is made of waterproof material.
Dịch: Cái túi đựng laptop này được làm từ vật liệu chống thấm nước.
vỏ laptop
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
bếp
Vợ nổi tiếng
mát-xa trị liệu
hệ tư tưởng cộng sản
dự án khóa học
sự phát triển tương lai
mũ tiệc
sự rút lui ngoại giao