I bought a laptop sleeve to protect my laptop.
Dịch: Tôi đã mua một cái túi đựng laptop để bảo vệ laptop của mình.
This laptop sleeve is made of waterproof material.
Dịch: Cái túi đựng laptop này được làm từ vật liệu chống thấm nước.
vỏ laptop
15/01/2026
/faɪˈnænʃəl səˈluːʃən/
Cây điều
Sự nuôi dạy con cái
hoài nghi, bi quan
sự mỉa mai
Thẩm phán chủ tọa
giải đấu địa phương
Hợp đồng khuyến khích
ranh giới đạo đức