She infused the tea with herbs.
Dịch: Cô ấy làm thấm trà bằng thảo mộc.
The coach infused confidence into the team.
Dịch: Huấn luyện viên truyền sự tự tin vào đội.
truyền vào
thấm nhuần
sự truyền vào, sự thấm vào
được truyền vào, thấm vào
07/01/2026
/ɪkˈsprɛsɪvɪti/
kế hoạch chuyên môn hóa cao
Nhiệm vụ liên quan
thực hiện ước mơ
đầy chất thơ
Chiến lược gia nội dung
Cơ quan người Việt
Visual xinh xuất sắc
thực hiện, hoàn thành