She infused the tea with herbs.
Dịch: Cô ấy làm thấm trà bằng thảo mộc.
The coach infused confidence into the team.
Dịch: Huấn luyện viên truyền sự tự tin vào đội.
truyền vào
thấm nhuần
sự truyền vào, sự thấm vào
được truyền vào, thấm vào
05/01/2026
/rɪˈzɪliənt ˈspɪrɪt/
phát phim, trình chiếu phim
chỉ có tôi
Sự thiếu hụt nhà ở
ảnh nhạy cảm
Cảm ơn thầy/cô
chỗ ở sang trọng
mối quan hệ lành mạnh, tích cực và mang lại lợi ích cho các bên liên quan
năm sinh