She infused the tea with herbs.
Dịch: Cô ấy làm thấm trà bằng thảo mộc.
The coach infused confidence into the team.
Dịch: Huấn luyện viên truyền sự tự tin vào đội.
truyền vào
thấm nhuần
sự truyền vào, sự thấm vào
được truyền vào, thấm vào
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
không hẳn vậy
Sản phẩm sáng tạo
nghệ thuật múa rối
thiết bị điều hòa không khí
kỹ năng mới nổi
máy chiếu
kín gió, không cho không khí lọt qua
phao cứu sinh