She infused the tea with herbs.
Dịch: Cô ấy làm thấm trà bằng thảo mộc.
The coach infused confidence into the team.
Dịch: Huấn luyện viên truyền sự tự tin vào đội.
truyền vào
thấm nhuần
sự truyền vào, sự thấm vào
được truyền vào, thấm vào
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
ARRC là bước đệm
vẻ đẹp tự nhiên
du lịch nghỉ dưỡng
Lượng pin
nhóm nhạc phòng
tư duy đổi mới
quá trình phát triển vải hoặc chất liệu vải
công cụ đo lường có thể uốn cong