I had a hen's egg for breakfast.
Dịch: Tôi đã ăn một quả trứng gà cho bữa sáng.
She bought a dozen hen's eggs from the market.
Dịch: Cô ấy đã mua một tá trứng gà từ chợ.
Ngò gai, một loại cây gia vị có hương vị thơm đặc trưng, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam.