verb
desecrating
làm ô uế, làm mất linh thiêng
noun
whole foods diet
chế độ ăn thực phẩm toàn phần
noun
Chip-based citizen ID card
/tʃɪp beɪst ˈsɪtɪzən aɪ diː kɑːrd/ CCCD gắn Chip
noun
bladder outlet obstruction
/ˈblædər ˈaʊtlɛt əbˈstrʌkʃən/ Tắc nghẽn đường ra của bàng quang
verb
inculcate
Khắc sâu, gieo rắc (vào tâm trí)
noun
bar hopping
Đi bar để thưởng thức đồ uống ở nhiều quán khác nhau trong một đêm.