These apples are imported fruit.
Dịch: Những quả táo này là trái cây ngoại nhập.
The supermarket sells a variety of imported fruit.
Dịch: Siêu thị bán rất nhiều loại trái cây ngoại nhập.
trái cây du nhập
hoa quả từ nước ngoài
02/01/2026
/ˈlɪvər/
cơ sở khủng bố
mục tiêu thương mại song phương
Thịt heo kho
khoản vay mua ô tô
gợi ý tập luyện
phim về trường trung học
Khoang bụng
Chất dịch chứa tinh trùng được phát sinh từ cơ quan sinh dục của nam giới, thường trong quá trình xuất tinh.