His expansiveness of spirit was well-known.
Dịch: Sự rộng rãi trong tâm hồn của anh ấy được nhiều người biết đến.
The expansiveness of the desert landscape took my breath away.
Dịch: Sự bao la của cảnh quan sa mạc khiến tôi nghẹt thở.
bình khô (dùng để làm khô mẫu vật hoặc các chất khác trong phòng thí nghiệm)