The disagreement rumor spread quickly through the office.
Dịch: Tin đồn về sự bất đồng lan nhanh khắp văn phòng.
There is a disagreement rumor between the two leaders.
Dịch: Có tin đồn về sự bất đồng giữa hai nhà lãnh đạo.
tiền thưởng hoặc phần trả lương thay đổi dựa trên hiệu suất hoặc kết quả công việc