I save money monthly for my retirement.
Dịch: Tôi tiết kiệm tiền hàng tháng cho việc nghỉ hưu của mình.
She saves money monthly to buy a new car.
Dịch: Cô ấy tiết kiệm tiền hàng tháng để mua một chiếc xe hơi mới.
để dành tiền hàng tháng
tiết kiệm hàng tháng
khoản tiết kiệm hàng tháng
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
đỏ tươi
khoảnh khắc hiếm
sự thiếu chu đáo, sự vô tâm
cuộc họp chung
họa tiết rắn
Khuôn mặt không trang điểm
Người hoạch định chính sách
quê hương, tổ quốc