I save money monthly for my retirement.
Dịch: Tôi tiết kiệm tiền hàng tháng cho việc nghỉ hưu của mình.
She saves money monthly to buy a new car.
Dịch: Cô ấy tiết kiệm tiền hàng tháng để mua một chiếc xe hơi mới.
để dành tiền hàng tháng
tiết kiệm hàng tháng
khoản tiết kiệm hàng tháng
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
thời gian tổ chức
thùng chứa phân compost
tấm xốp
scandal thảm đỏ
Tự làm (Do It Yourself)
sự không công bằng
sự sử dụng không hiệu quả
chìa khóa thành công