It is expedient to maintain silence at this moment.
Dịch: Giữ im lặng vào lúc này là thích hợp.
The management adopted an expedient solution to the problem.
Dịch: Ban quản lý đã chấp nhận một giải pháp tạm thời cho vấn đề.
Việc tái sử dụng các vật phẩm cũ bằng cách cải tiến hoặc sáng tạo để chúng trở nên hữu ích hơn hoặc có giá trị thẩm mỹ cao hơn.