Vegetative growth occurs mainly during the spring.
Dịch: Sự phát triển sinh dưỡng diễn ra chủ yếu vào mùa xuân.
The plant exhibits vegetative reproduction through cuttings.
Dịch: Cây thể hiện khả năng sinh dưỡng thông qua phương pháp giâm cành.
Kế hoạch ăn uống hoặc chế độ dinh dưỡng được thiết lập để kiểm soát hoặc đạt được mục tiêu sức khỏe hoặc cân nặng
cõng, mang trên lưng (thường dùng để chỉ việc mang ai đó trên lưng hoặc một cách chuyển nghĩa là đi theo ai đó)