The waiting time for the bus can be quite long.
Dịch: Thời gian chờ xe buýt có thể khá dài.
We experienced a waiting time of over an hour at the restaurant.
Dịch: Chúng tôi đã trải qua thời gian chờ hơn một giờ tại nhà hàng.
thời gian chờ đợi
sự trì hoãn
chờ
chờ đợi
02/01/2026
/ˈlɪvər/
tái cấu trúc đơn vị
khu thương mại
cúm ruột
lãi suất sinh lời cao
hoạt động của thiết bị
đổ, kê, hoặc xếp thành một đống
Chủ nghĩa khoả thân
Thủ đoạn tinh vi