The financing agreement was signed last week.
Dịch: Thỏa thuận tài chính đã được ký kết vào tuần trước.
This financing agreement outlines the terms of the loan.
Dịch: Thỏa thuận tài chính này phác thảo các điều khoản của khoản vay.
hợp đồng tài chính
hợp đồng vay
tài chính
tài trợ
02/01/2026
/ˈlɪvər/
Nhân viên của năm
Người làm việc bán thời gian
máy nướng bánh mì
tiện lợi, dễ sử dụng
thay đổi nhanh chóng, thất thường
Nữ nghệ sĩ
đào hát chính, người phụ nữ tài năng và kiêu ngạo
sự không thành công trong việc đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong đợi