The insurance covers weather-related damage to the roof.
Dịch: Bảo hiểm chi trả thiệt hại do thời tiết gây ra cho mái nhà.
Many homes suffered weather-related damage during the storm.
Dịch: Nhiều ngôi nhà bị thiệt hại do thời tiết trong cơn bão.
Thiệt hại thời tiết
Thiệt hại từ thời tiết
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
sự nghỉ ngơi
Rễ bất định
rối loạn bản sắc
nang lông, túi lông
sự đa dạng hóa màu sắc
sự thành công học tập kém
câu lạc bộ
lợn rừng