Household equipment can be expensive.
Dịch: Thiết bị gia đình có thể rất đắt.
We need to buy some new household equipment.
Dịch: Chúng ta cần mua một số thiết bị gia đình mới.
thiết bị gia dụng
thiết bị trong nhà
thiết bị
gia đình
02/01/2026
/ˈlɪvər/
trái phiếu chính phủ
trung tâm công nghệ
chuỗi hoạt động đặc sắc
bi hài kịch
visual bốc lửa
Apple AirPlay
du lịch bằng máy bay
thời trang nội địa