I bought a new VR headset to play games.
Dịch: Tôi đã mua một chiếc mũ thực tế ảo mới để chơi game.
The VR headset provides an immersive experience.
Dịch: Chiếc mũ thực tế ảo mang đến trải nghiệm sống động.
mũ thực tế ảo
kính VR
thực tế ảo
nhúng
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
sự hỗ trợ khách hàng
sự bảo quản phù hợp
bác sĩ chuyên khoa
Sự tôn trọng bản thân
hai hành vi khác nhau
về già
váy xếp tầng bèo
thâm niên công tác