The surrounding market is very competitive.
Dịch: Thị trường xung quanh rất cạnh tranh.
We need to analyze the surrounding market before launching our product.
Dịch: Chúng ta cần phân tích thị trường xung quanh trước khi ra mắt sản phẩm.
Thị trường tiếp giáp
Thị trường địa phương
xung quanh
thị trường
02/01/2026
/ˈlɪvər/
bức ra ánh sáng
Đạo đức Nhật Bản
công cụ nha khoa
tầm nhìn phát triển
tỷ lệ thay đổi
liên quan đến sự phát triển thần kinh
người bán lẻ
bàn làm việc