Leading a principled existence requires courage.
Dịch: Để sống một cuộc sống có nguyên tắc cần có lòng dũng cảm.
His principled existence inspired many.
Dịch: Sự tồn tại có nguyên tắc của ông đã truyền cảm hứng cho nhiều người.
Miếng đệm vai, dùng để giảm áp lực hoặc thoải mái hơn khi mang hoặc đeo đồ vật trên vai