The asylum placement process can be lengthy.
Dịch: Quá trình sắp xếp tị nạn có thể kéo dài.
They are waiting for asylum placement.
Dịch: Họ đang chờ được sắp xếp tị nạn.
Sự bố trí người tị nạn
Sự bố trí người xin tị nạn
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
sự đe dọa
Huyền thoại âm nhạc
dữ liệu không giới hạn
buôn lậu, mang lén, đưa lén
Cảm xúc thuần khiết
Ý nghĩa văn hóa
giá trị thiết thực
kỹ thuật công nghệ