The wedding preparation is very stressful.
Dịch: Việc chuẩn bị đám cưới rất căng thẳng.
They are busy with the wedding preparation.
Dịch: Họ đang bận rộn với việc chuẩn bị đám cưới.
sự sắp xếp đám cưới
lên kế hoạch đám cưới
chuẩn bị cho đám cưới
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
chạy túm tụm
thú vị, dễ chịu
hormon sinh dục nam
Tiệc mừng sinh nhật đầu đời của bé
yếu tố ngoại sinh
chất ô nhiễm
Tin đồn, lời đồn đại
CHDC Congo