The wedding preparation is very stressful.
Dịch: Việc chuẩn bị đám cưới rất căng thẳng.
They are busy with the wedding preparation.
Dịch: Họ đang bận rộn với việc chuẩn bị đám cưới.
sự sắp xếp đám cưới
lên kế hoạch đám cưới
chuẩn bị cho đám cưới
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Nơi làm việc tích cực
bão like và share
dép xỏ ngón
mất đất
thông báo cho cơ quan
Bánh mì thịt heo
Che lấp triệu chứng
áo khoác chống nắng