He completed his first ultra-marathon last year.
Dịch: Anh ấy đã hoàn thành cuộc đua siêu marathon đầu tiên của mình vào năm ngoái.
Ultra-marathons test the limits of human endurance.
Dịch: Các cuộc đua siêu marathon kiểm tra giới hạn sức bền của con người.
điểm châm hoặc lỗ thủng trên cơ thể để đeo trang sức như khuyên tai hoặc khuyên mũi