The company produced a new line of smartphones.
Dịch: Công ty đã sản xuất một dòng điện thoại thông minh mới.
The movie was produced by a famous director.
Dịch: Bộ phim được sản xuất bởi một đạo diễn nổi tiếng.
được tạo ra
được sản xuất
sản xuất
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
Thực vật ven bờ
Người ủng hộ ở lại (Liên minh châu Âu)
tiêu thụ
công việc bồi thường
nắm lợi thế
sự tiếp thu kiến thức
người tài chính, nhà tài chính
buổi dã ngoại