This is a national product.
Dịch: Đây là một sản phẩm quốc gia.
The government encourages the consumption of national products.
Dịch: Chính phủ khuyến khích tiêu dùng sản phẩm quốc gia.
sản phẩm nội địa
sản phẩm cây nhà lá vườn
thuộc quốc gia
quốc gia
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
xi măng
Con đường mới
khán phòng
Người nói khéo, người có khả năng thuyết phục bằng lời nói
thời trang mùa hè
hương vị đậm đà
Bảo trì phương tiện
giấc ngủ không yên