This cheese is a regional product.
Dịch: Loại phô mai này là một sản phẩm địa phương.
We promote regional products in our store.
Dịch: Chúng tôi quảng bá các sản phẩm địa phương trong cửa hàng của mình.
sản phẩm địa phương
thuộc về vùng miền
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
sự ủng hộ từ quần chúng nhân dân
thân hình quyến rũ
Cân đo (trước cuộc thi)
người di cư
lúa mì
người phụ nữ nội trợ
Thu hút phước lành
nguồn cung xăng dầu