I made a decision to change my lifestyle.
Dịch: Tôi đã quyết định thay đổi lối sống của mình.
The company announced its decision to change its business strategy.
Dịch: Công ty đã công bố quyết định thay đổi chiến lược kinh doanh.
quyết tâm thay đổi
quyết chí thay đổi
quyết định thay đổi (động từ)
quyết định
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Mối đe dọa nghiêm trọng
khiến nhiều người "tan chảy"
chuẩn bị cho
nghiên cứu máy tính
Fanpage Facebook
sườn T
Nhận tiền thưởng
chảo rán