I often buy bargain clothes at the flea market.
Dịch: Tôi thường mua quần áo giá rẻ ở chợ trời.
She found some great bargain clothes at the outlet store.
Dịch: Cô ấy tìm thấy một vài bộ quần áo giảm giá tuyệt vời ở cửa hàng outlet.
quần áo rẻ tiền
quần áo giảm giá
08/01/2026
/dɪˈvɛləpt ˈneɪʃənz/
Vải mát mẻ, thoáng khí
cơn bão sắp tới
trượt tay
phim truyền hình ngắn tập
vị, hương vị
Hổ Mã Lai
quyền tự do
Sự xúc phạm; hành động phạm tội