Her flamboyant style always attracts attention.
Dịch: Phong cách lòe loẹt của cô ấy luôn thu hút sự chú ý.
The building was designed in a flamboyant style.
Dịch: Tòa nhà được thiết kế theo phong cách hoa mỹ.
phong cách phô trương
phong cách xa hoa
02/01/2026
/ˈlɪvər/
Đưa lên phía trước
văn phòng điều phối
cá nhân gặp rắc rối
Hội đồng thi
Thành phố tương lai
tiết kiệm
Phó trưởng
đáng kể