This food porn makes me hungry.
Dịch: Mấy cái video đồ ăn này làm tôi thấy đói quá.
She is watching food porn.
Dịch: Cô ấy đang xem mấy video đồ ăn.
video đồ ăn
quảng cáo đồ ăn
đồ ăn
ăn
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Hệ thống ESC
áo tunik (một loại áo thụng rộng, thường dài đến hông hoặc đầu gối)
san lấp trái phép
Ngày Phụ nữ Việt Nam
thu hồi drone
quá trình sản xuất dựa trên công nghệ số hoặc kỹ thuật số
Cha mẹ thấu hiểu
quần bị hỏng