The safety buoy indicated the swimming area.
Dịch: Phao an toàn chỉ ra khu vực bơi lội.
He grabbed the safety buoy to stay afloat.
Dịch: Anh ấy nắm lấy phao an toàn để giữ nổi.
phao cứu hộ
phao sống
phao
nâng đỡ
01/01/2026
/tʃeɪndʒ ˈtæktɪks/
đơn vị đo lường
Đồ nội thất лаminate
Quản trị thông tin
thiết bị nhà bếp
Nhân viên y tế
lịch Gregory
sự tiêu diệt, sự hủy diệt
kẹp càng cua