The octopus has many appendages that help it move.
Dịch: Bạch tuộc có nhiều phần phụ giúp nó di chuyển.
The appendage of the building was designed for additional space.
Dịch: Bộ phận thêm của tòa nhà được thiết kế để có thêm không gian.
phần đính kèm
phụ kiện
gắn thêm
phụ lục
02/01/2026
/ˈlɪvər/
sự đoàn kết dân tộc
bệnh sán máu
đài phát thanh công cộng
kiểm soát cân nặng
cặn bã, phần còn lại, những thứ không có giá trị
công cụ kinh doanh
kinh nghiệm bản địa
thuê không gian thương mại