The company has been bankrupt for years.
Dịch: Công ty đã phá sản nhiều năm.
He was bankrupt for years before he managed to rebuild his life.
Dịch: Anh ấy đã phá sản nhiều năm trước khi có thể xây dựng lại cuộc đời.
Mất khả năng thanh toán trong nhiều năm
Khánh kiệt trong nhiều năm
sự phá sản
làm cho phá sản
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
quần áo ẩm ướt
nhựa chưa qua xử lý
bọ cạp trượt
tuần lộc
nhạc cụ
học sinh trung học cơ sở
Nguồn lực công cộng
khu ổ chuột