She is a maternity nurse.
Dịch: Cô ấy là một nữ y tá sản khoa.
The maternity nurse helped the new mother with breastfeeding.
Dịch: Nữ y tá sản khoa đã giúp người mẹ mới cho con bú.
bà đỡ
y tá sản
sản khoa
y tá
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
khoảnh khắc huyền thoại
giá nhiên liệu
quạ
Cái ôm chặt đầy tình cảm
chuyện gì đã xảy ra
nước ấm
người lưu trú tạm thời
Đi nhờ xe