The wedding arrangements are in full swing.
Dịch: Những sự chuẩn bị đám cưới đang diễn ra hết công suất.
Who is responsible for the wedding arrangements?
Dịch: Ai chịu trách nhiệm cho những sự chuẩn bị đám cưới?
lên kế hoạch đám cưới
những sự chuẩn bị cho đám cưới
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
gan
nụ cười hiền hậu
người cống hiến
Sân giải trí, khu vui chơi giải trí
Khoản phải trả
không hiểu
thành tựu học thuật
Ủng hộ, xác nhận hoặc chứng thực