The wedding arrangements are in full swing.
Dịch: Những sự chuẩn bị đám cưới đang diễn ra hết công suất.
Who is responsible for the wedding arrangements?
Dịch: Ai chịu trách nhiệm cho những sự chuẩn bị đám cưới?
lên kế hoạch đám cưới
những sự chuẩn bị cho đám cưới
08/01/2026
/dɪˈvɛləpt ˈneɪʃənz/
góc tù
serum đa năng
nghỉ làm
Kính lập thể
làm nghề bốc mộ
miệng
cổ tức
thuật ngữ pháp lý