Due to limited funding, the project was delayed.
Dịch: Do nguồn tài trợ hạn chế, dự án đã bị trì hoãn.
Limited funding is a major obstacle to research.
Dịch: Nguồn tài trợ hạn chế là một trở ngại lớn đối với nghiên cứu.
nguồn vốn hạn chế
tài trợ khan hiếm
hạn chế tài trợ
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
Hồng nhạt
vải mát, vải lạnh
Cối và chày
Cơ hội ghi bàn
cung cấp tài liệu
đưa đến trường
Canh giữ tất cả
quy định về giáo dục