His parentage is unknown.
Dịch: Nguồn gốc của anh ấy không được biết.
She was proud of her noble parentage.
Dịch: Cô ấy tự hào về dòng dõi quý tộc của mình.
Tổ tiên, dòng dõi
Nòi giống, huyết thống
Dòng dõi, thế hệ
01/01/2026
/tʃeɪndʒ ˈtæktɪks/
những yêu cầu học thuật
công nghệ tài chính
tình chị em
mạng lưới internet
tấm kim loại hoặc lớp kim loại dùng để che phủ hoặc làm vỏ bọc
con đường
Vật lý khí quyển
Ủy ban lao động