He is considered an awkward person at social gatherings.
Dịch: Anh ấy được xem là người vụng về trong các buổi tụ tập xã hội.
Her awkwardness made her shy in front of strangers.
Dịch: Sự vụng về của cô khiến cô ngại ngùng trước người lạ.
Sự đóng gói hoặc bao bọc bên ngoài để bảo vệ hoặc kiểm soát, thường dùng trong công nghệ hoặc khoa học