The trainee will learn the basics of the job.
Dịch: Người thực tập sẽ học những kiến thức cơ bản về công việc.
She is a trainee at the marketing department.
Dịch: Cô ấy là một thực tập sinh tại bộ phận marketing.
thực tập sinh
người học việc
đào tạo
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
giao tiếp chính thức
người ghi điểm
Hoàn thành công việc
Họa sĩ người Pháp
sự ủy quyền
Vấn đề hành vi
gà mái
Sở thích, gu thẩm mỹ