The Copenhagener enjoys cycling around the city.
Dịch: Người Copenhagen thích đạp xe quanh thành phố.
She is a proud Copenhagener.
Dịch: Cô ấy là một người Copenhagen tự hào.
Người Copenhagen
Copenhagen
Đan Mạch
02/01/2026
/ˈlɪvər/
Bộ đồ denim
Radar mảng pha
gan
hàng hóa bị hư hỏng
hợp thửa đất
vùng nhiệt đới
vị trí văn bản
cuộc đấu tranh nội tâm