She has a beautiful appearance.
Dịch: Cô ấy có ngoại hình xinh đẹp.
His beautiful appearance attracts everyone.
Dịch: Ngoại hình xinh đẹp của anh ấy thu hút mọi người.
Vẻ ngoài hấp dẫn
Diện mạo đáng yêu
vẻ đẹp
một cách xinh đẹp
08/01/2026
/dɪˈvɛləpt ˈneɪʃənz/
chuyển hướng tích cực
viễn thông
Tổng thống Mỹ
thú nuôi
Ngày tốt
Gỗ màu đỏ hoặc nâu đỏ, thường được dùng để làm đồ nội thất và đồ gỗ.
Điềm lành, tốt lành
Dịch vụ chăm sóc cho thú cưng, bao gồm cắt tỉa lông, tắm rửa và chăm sóc sức khỏe cho chúng.