She has a beautiful appearance.
Dịch: Cô ấy có ngoại hình xinh đẹp.
His beautiful appearance attracts everyone.
Dịch: Ngoại hình xinh đẹp của anh ấy thu hút mọi người.
Vẻ ngoài hấp dẫn
Diện mạo đáng yêu
vẻ đẹp
một cách xinh đẹp
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
vai diễn không tự hào
tiêu chảy
giọng điệu
cập nhật Instagram
tạo sự thuận tiện
Thực tế trên đĩa ăn
trò chơi hội chợ
Sản lượng xuất khẩu