The safety level of the building is very high.
Dịch: Mức an toàn của tòa nhà này rất cao.
We need to improve the safety level of this device.
Dịch: Chúng ta cần cải thiện mức an toàn của thiết bị này.
mức độ an ninh
mức rủi ro chấp nhận được
an toàn
sự an toàn
02/01/2026
/ˈlɪvər/
mất mát đau đớn
Cha mẹ kiểm soát
chuyến bay nội địa
người thi hành di chúc
kết thúc năm học
phim hành động
trung tâm Phật giáo
ngành nghệ thuật