He trains kickboxing three times a week.
Dịch: Anh ấy tập kickboxing ba lần một tuần.
Kickboxing is a popular combat sport.
Dịch: Kickboxing là một môn thể thao chiến đấu phổ biến.
môn thể thao chiến đấu
môn thể thao đối kháng
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
Di chuyển từ điểm A đến điểm B
tình trạng mạn tính
vai diễn đột phá
Thiết bị vệ sinh trong phòng tắm
đơn vị nội địa
tình huống song song
sự kéo, sự giật
Sự tích cực về cơ thể