She uses a facial pad to remove her makeup.
Dịch: Cô ấy dùng miếng bông tẩy trang để tẩy trang.
Facial pads are convenient for travel.
Dịch: Bông tẩy trang rất tiện lợi khi đi du lịch.
bông tẩy trang điểm
miếng làm sạch da mặt
mặt
thuộc về mặt
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
hiệp hội nông nghiệp
sổ tay
Thịt heo có hương vị
Bãi biển hẻo lánh
người lái tàu
tỉ lệ cơ thể cực kì ăn ảnh
Phụ kiện cơ bản
sự cẩu thả