Her dress features a bold animal pattern.
Dịch: Chiếc váy của cô ấy có họa tiết động vật đậm nét.
The sofa is covered in an animal pattern fabric.
Dịch: Chiếc ghế sofa bọc vải có họa tiết động vật.
vằn vèo động vật
mẫu hoang dã
mẫu họa tiết động vật
có họa tiết động vật
02/01/2026
/ˈlɪvər/
mờ ám, đáng ngờ
bảng màu nước
Phụ kiện ngoại cỡ
ngành bán lẻ
phân phối hàng tồn kho
đội hình xuất phát
Sinh học biển
lề phải