I lost the opportunity to invest in that company.
Dịch: Tôi đã mất cơ hội đầu tư vào công ty đó.
He lost an opportunity to study abroad.
Dịch: Anh ấy đã bỏ lỡ cơ hội đi du học.
Bỏ lỡ cơ hội
Bỏ qua cơ hội
Sự mất cơ hội
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Nhôm kali sulfat
Biển báo tam giác an toàn
Sinh học
nướng thịt
Lực lượng đặc nhiệm
Hòa bình và thịnh vượng
bài học rút ra
bản tin cộng đồng