Her impressive entrance stole the show.
Dịch: Màn xuất hiện ấn tượng của cô ấy đã thu hút mọi ánh nhìn.
The team made an impressive entrance, marching in perfect formation.
Dịch: Đội đã có một màn xuất hiện ấn tượng, diễu hành trong đội hình hoàn hảo.
trạng thái hợp nhất hoặc liên kết chặt chẽ của các thành phần thành một đơn vị duy nhất