Their viral collaboration dominated social media.
Dịch: Màn kết hợp gây sốt của họ đã thống trị mạng xã hội.
The two artists created a viral collaboration that broke records.
Dịch: Hai nghệ sĩ đã tạo ra một màn kết hợp gây sốt, phá vỡ mọi kỷ lục.
Màn hợp tác ăn khách
Sự hợp tác gây tiếng vang
hợp tác
có tính hợp tác
06/01/2026
/fʊl frɪdʒ/
biểu diễn hình tượng
váy cưới
giá trị tài chính
cái ách
thiết kế ý tưởng
sân khấu mỹ thuật
rau xanh
án phạt tù