He has a painful mouth ulcer.
Dịch: Anh ấy bị một vết loét miệng đau đớn.
Mouth ulcers can make eating difficult.
Dịch: Loét miệng có thể làm cho việc ăn uống trở nên khó khăn.
loét miệng
vết loét miệng
vết loét
gây loét
02/01/2026
/ˈlɪvər/
văn phòng nội dung
tiếng địa phương, ngôn ngữ sinh hoạt
Ngành công nghiệp ô tô
khu mua sắm
cư dân mạng rôm rả
sự bất đồng
Lễ diễu hành đèn lồng
dẫn dắt câu chuyện