She used a paper punch to organize her documents.
Dịch: Cô ấy dùng dụng cụ đục lỗ để tổ chức tài liệu của mình.
The paper punch is missing from the desk.
Dịch: Dụng cụ đục lỗ bị mất khỏi bàn làm việc.
dụng cụ đục lỗ
máy đục lỗ
đục lỗ
02/01/2026
/ˈlɪvər/
Công việc chân tay
Mã địa lý
Liên minh hải quan
túi du lịch
thần tài
học tập cá nhân
trầm cảm lâm sàng
người mới vào nghề