The health care technician assisted the nurse with patient care.
Dịch: Kỹ thuật viên chăm sóc sức khỏe hỗ trợ y tá trong việc chăm sóc bệnh nhân.
She works as a health care technician in a hospital.
Dịch: Cô ấy làm kỹ thuật viên chăm sóc sức khỏe tại bệnh viện.
Acrylate là hợp chất hữu cơ thuộc nhóm este của acrylic acid, thường được sử dụng trong sản xuất nhựa, sơn, keo, và các vật liệu composite.