The mechanic performed a maintenance check on the car.
Dịch: Người thợ máy đã thực hiện kiểm tra bảo trì trên xe.
The aircraft undergoes a maintenance check before each flight.
Dịch: Máy bay trải qua kiểm tra bảo trì trước mỗi chuyến bay.
kiểm tra dịch vụ
kiểm tra
bảo trì
05/01/2026
/rɪˈzɪliənt ˈspɪrɪt/
hệ thống chính trị
thời trang tiên phong
cuộc sống trên mạng
cơn mưa gạch đá
Đơn xin vắng mặt
máy ảnh kỹ thuật số
Mỹ phẩm nhái
sự thay thế