The mechanic performed a maintenance check on the car.
Dịch: Người thợ máy đã thực hiện kiểm tra bảo trì trên xe.
The aircraft undergoes a maintenance check before each flight.
Dịch: Máy bay trải qua kiểm tra bảo trì trước mỗi chuyến bay.
kiểm tra dịch vụ
kiểm tra
bảo trì
08/01/2026
/dɪˈvɛləpt ˈneɪʃənz/
lớp học bù
gia đình khá giả
gói du lịch
phân suất tống máu
giải thưởng học bổng
Hành vi đạo đức
kế nhiệm đồng hương
Tội ác do thù hận