The bride and groom set up a selfie station at their wedding.
Dịch: Cô dâu và chú rể đã dựng một khu vực chụp ảnh selfie tại đám cưới của họ.
Our company has a selfie station for employees to take fun photos.
Dịch: Công ty của chúng tôi có một trạm selfie để nhân viên chụp ảnh vui vẻ.
Nghệ thuật hợp tác hoặc nghệ thuật phối hợp giữa các nghệ sĩ hoặc các bộ môn nghệ thuật khác nhau.